женьше́нь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhân sâmрастение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | женьше́нь | женьше́ни |
| Sinh cách | женьше́ня | женьше́ней |
| Tặng cách | женьше́ню | женьше́ням |
| Đối cách | женьше́нь | женьше́ни |
| Công cụ cách | женьше́нем | женьше́нями |
| Giới cách | женьше́не | женьше́нях |