же́нственность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nữ tính, tính chất phụ nữ
- thùy mịнежностьsự, tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | же́нственность | — |
| Sinh cách | же́нственности | — |
| Tặng cách | же́нственности | — |
| Đối cách | же́нственность | — |
| Công cụ cách | же́нственностью | — |
| Giới cách | же́нственности | — |