женолю́бие женолюбие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự mê phụ nữ, tính thích phụ nữ, sự yếu đuối trước phái đẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchженолю́биеженолю́бия
Sinh cáchженолю́бияженолю́бий
Tặng cáchженолю́биюженолю́биям
Đối cáchженолю́биеженолю́бия
Công cụ cáchженолю́биемженолю́биями
Giới cáchженолю́бииженолю́биях