женолю́бие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự mê phụ nữ, tính thích phụ nữ, sự yếu đuối trước phái đẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | женолю́бие | женолю́бия |
| Sinh cách | женолю́бия | женолю́бий |
| Tặng cách | женолю́бию | женолю́биям |
| Đối cách | женолю́бие | женолю́бия |
| Công cụ cách | женолю́бием | женолю́биями |
| Giới cách | женолю́бии | женолю́биях |