жениха́ться женихаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đính hôn, cầu hôn, theo đuổi, tìm vợ

Chia động từ

Hiện tại
яжениха́юсь
тыжениха́ешься
он / она / оножениха́ется
мыжениха́емся
выжениха́етесь
онижениха́ются
Quá khứ
Giống đựcжениха́лся
Giống cáiжениха́лась
Giống trungжениха́лось
Số nhiềuжениха́лись
Mệnh lệnh
Số ítжениха́йся
Số nhiềuжениха́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжениха́ющийсяжениха́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжениха́ясьженихавшись