жени́х жених

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chồng chưa cướiмужчина, вступающий в брак; тот, у кого есть невеста; будущий муж
  2. chú rểв день свадьбы
  3. Chồng chưa cưới, vị hôn phu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжени́хженихи́
Sinh cáchжениха́женихо́в
Tặng cáchжениху́жениха́м
Đối cáchжениха́женихо́в
Công cụ cáchженихо́мжениха́ми
Giới cáchженихе́жениха́х