жени́тьба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lấy vợ, cưới vợ, kết hôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жени́тьба | жени́тьбы |
| Sinh cách | жени́тьбы | жени́тьб |
| Tặng cách | жени́тьбе | жени́тьбам |
| Đối cách | жени́тьбу | жени́тьбы |
| Công cụ cách | жени́тьбой | жени́тьбами |
| Giới cách | жени́тьбе | жени́тьбах |