жени́тьба женитьба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lấy vợ, cưới vợ, kết hôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжени́тьбажени́тьбы
Sinh cáchжени́тьбыжени́тьб
Tặng cáchжени́тьбежени́тьбам
Đối cáchжени́тьбужени́тьбы
Công cụ cáchжени́тьбойжени́тьбами
Giới cáchжени́тьбежени́тьбах

Từ liên quan