жемчу́жница жемчужница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bệnh đốm trắng, bệnh ngọc trai
  2. hàu ngọc trai, trai ngọc
  3. trai ngọc, bệnh đốm trắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжемчу́жницажемчу́жницы
Sinh cáchжемчу́жницыжемчу́жниц
Tặng cáchжемчу́жницежемчу́жницам
Đối cáchжемчу́жницужемчу́жниц
Công cụ cáchжемчу́жницей, жемчу́жницеюжемчу́жницами
Giới cáchжемчу́жницежемчу́жницах