жема́нство жеманство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hay làm điệu, làm bộ, õng ẹo, kiểu cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжема́нствожема́нства
Sinh cáchжема́нстважема́нств
Tặng cáchжема́нствужема́нствам
Đối cáchжема́нствожема́нства
Công cụ cáchжема́нствомжема́нствами
Giới cáchжема́нствежема́нствах