желу́дочек
danh từbất động vật
Nghĩa
- tâm thấtотдел сердца
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | желу́дочек | желу́дочки |
| Sinh cách | желу́дочка | желу́дочков |
| Tặng cách | желу́дочку | желу́дочкам |
| Đối cách | желу́дочек | желу́дочки |
| Công cụ cách | желу́дочком | желу́дочками |
| Giới cách | желу́дочке | желу́дочках |