желу́дочек желудочек

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tâm thấtотдел сердца

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелу́дочекжелу́дочки
Sinh cáchжелу́дочкажелу́дочков
Tặng cáchжелу́дочкужелу́дочкам
Đối cáchжелу́дочекжелу́дочки
Công cụ cáchжелу́дочкомжелу́дочками
Giới cáchжелу́дочкежелу́дочках