желтя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang nhuộm vàng, đang làm ố vàng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | желтя́щий | желтя́щее | желтя́щая | желтя́щие |
| Sinh cách | желтя́щего | желтя́щего | желтя́щей | желтя́щих |
| Tặng cách | желтя́щему | желтя́щему | желтя́щей | желтя́щим |
| Đối cách | желтя́щего, желтя́щий | желтя́щее | желтя́щую | желтя́щих, желтя́щие |
| Công cụ cách | желтя́щим | желтя́щим | желтя́щей, желтя́щею | желтя́щими |
| Giới cách | желтя́щем | желтя́щем | желтя́щей | желтя́щих |