желть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sơn màu vàng, bột màu vàng, thuốc nhuộm vàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | же́лть | же́лти |
| Sinh cách | же́лти | же́лтей |
| Tặng cách | же́лти | же́лтям |
| Đối cách | же́лть | же́лти |
| Công cụ cách | же́лтью | же́лтями |
| Giới cách | же́лти | же́лтях |