желть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sơn màu vàng, bột màu vàng, thuốc nhuộm vàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchже́лтьже́лти
Sinh cáchже́лтиже́лтей
Tặng cáchже́лтиже́лтям
Đối cáchже́лтьже́лти
Công cụ cáchже́лтьюже́лтями
Giới cáchже́лтиже́лтях