желту́ха
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vàng da, hoàng đản, hoàng đảmbệnh, chứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | желту́ха | — |
| Sinh cách | желту́хи | — |
| Tặng cách | желту́хе | — |
| Đối cách | желту́ху | — |
| Công cụ cách | желту́хой, желту́хою | — |
| Giới cách | желту́хе | — |