желту́ха желтуха

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vàng da, hoàng đản, hoàng đảmbệnh, chứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелту́ха—
Sinh cáchжелту́хи—
Tặng cáchжелту́хе—
Đối cáchжелту́ху—
Công cụ cáchжелту́хой, желту́хою—
Giới cáchжелту́хе—

Từ liên quan