желтоцве́т желтоцвет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây Solidago, cỏ hoàng anh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелтоцве́тжелтоцве́ты
Sinh cáchжелтоцве́тажелтоцве́тов
Tặng cáchжелтоцве́тужелтоцве́там
Đối cáchжелтоцве́тжелтоцве́ты
Công cụ cáchжелтоцве́томжелтоцве́тами
Giới cáchжелтоцве́тежелтоцве́тах