желти́ть желтить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sơn màu vàng, phủ màu vàng, nhuộm vàng, điểm màu vàng

Chia động từ

Hiện tại
яжелчу́
тыжелти́шь
он / она / оножелти́т
мыжелти́м
выжелти́те
онижелтя́т
Quá khứ
Giống đựcжелти́л
Giống cáiжелти́ла
Giống trungжелти́ло
Số nhiềuжелти́ли
Mệnh lệnh
Số ítжелти́
Số nhiềuжелти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжелтя́щийжелти́вший
Bị độngжелти́мыйжелчённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжелтя́желтив, желтивши