желтизна́ желтизна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелтизна́желтизны́
Sinh cáchжелтизны́желти́зн
Tặng cáchжелтизне́желтизна́м
Đối cáchжелтизну́желтизны́
Công cụ cáchжелтизно́й, желтизно́южелтизна́ми
Giới cáchжелтизне́желтизна́х