жело́нка желонка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. máy hút bùn, máy hút cát, dụng cụ hút bùn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжело́нкажело́нки
Sinh cáchжело́нкижело́нок
Tặng cáchжело́нкежело́нкам
Đối cáchжело́нкужело́нки
Công cụ cáchжело́нкой, жело́нкоюжело́нками
Giới cáchжело́нкежело́нках