жело́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- máy hút bùn, máy hút cát, dụng cụ hút bùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жело́нка | жело́нки |
| Sinh cách | жело́нки | жело́нок |
| Tặng cách | жело́нке | жело́нкам |
| Đối cách | жело́нку | жело́нки |
| Công cụ cách | жело́нкой, жело́нкою | жело́нками |
| Giới cách | жело́нке | жело́нках |