желва́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bướu, u, hạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | желва́к | желваки́ |
| Sinh cách | желвака́ | желвако́в |
| Tặng cách | желваку́ | желвака́м |
| Đối cách | желва́к | желваки́ |
| Công cụ cách | желвако́м | желвака́ми |
| Giới cách | желваке́ | желвака́х |