желва́к желвак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bướu, u, hạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелва́кжелваки́
Sinh cáchжелвака́желвако́в
Tặng cáchжелваку́желвака́м
Đối cáchжелва́кжелваки́
Công cụ cáchжелвако́мжелвака́ми
Giới cáchжелваке́желвака́х