желати́н желатин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Keo động vật, keo xương, gêlatin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелати́нжелати́ны
Sinh cáchжелати́нажелати́нов
Tặng cáchжелати́нужелати́нам
Đối cáchжелати́нжелати́ны
Công cụ cáchжелати́номжелати́нами
Giới cáchжелати́нежелати́нах