жгу́тик жгутик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. roi tế bào, lông roiplural

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжгу́тикжгу́тики
Sinh cáchжгу́тикажгу́тиков
Tặng cáchжгу́тикужгу́тикам
Đối cáchжгу́тикжгу́тики
Công cụ cáchжгу́тикомжгу́тиками
Giới cáchжгу́тикежгу́тиках