Từ điển

    жбан

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Vò, hũ

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchжба́нжба́ны
    Sinh cáchжба́нажба́нов
    Tặng cáchжба́нужба́нам
    Đối cáchжба́нжба́ны
    Công cụ cáchжба́номжба́нами
    Giới cáchжба́нежба́нах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)