жа́хнуть жахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đấm mạnh, tát mạnh

Chia động từ

Tương lai
яжа́хну
тыжа́хнешь
он / она / оножа́хнет
мыжа́хнем
выжа́хнете
онижа́хнут
Quá khứ
Giống đựcжа́хнул
Giống cáiжа́хнула
Giống trungжа́хнуло
Số nhiềuжа́хнули
Mệnh lệnh
Số ítжа́хни
Số nhiềuжа́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—жа́хнувший
Bị động—жа́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—жа́хнув, жахнувши