жа́хнутый жахнутый

tính từ

Nghĩa

  1. đờ đẫn, choáng váng (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial for mentally impaired/crazy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжа́хнутыйжа́хнутоежа́хнутаяжа́хнутые
Sinh cáchжа́хнутогожа́хнутогожа́хнутойжа́хнутых
Tặng cáchжа́хнутомужа́хнутомужа́хнутойжа́хнутым
Đối cáchжа́хнутого, жа́хнутыйжа́хнутоежа́хнутуюжа́хнутых, жа́хнутые
Công cụ cáchжа́хнутымжа́хнутымжа́хнутой, жа́хнутоюжа́хнутыми
Giới cáchжа́хнутомжа́хнутомжа́хнутойжа́хнутых
Dạng ngắnжахнутжахнутожахнутажахнуты

жа́хнуть жахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đấm mạnh, tát mạnh

Chia động từ

Tương lai
яжа́хну
тыжа́хнешь
он / она / оножа́хнет
мыжа́хнем
выжа́хнете
онижа́хнут
Quá khứ
Giống đựcжа́хнул
Giống cáiжа́хнула
Giống trungжа́хнуло
Số nhiềuжа́хнули
Mệnh lệnh
Số ítжа́хни
Số nhiềuжа́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—жа́хнувший
Bị động—жа́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—жа́хнув, жахнувши