жа́хнувший жахнувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bắn một phát
  2. đã nốc cạn, đã uống một hơi
  3. đã đánh mạnh, đã đập

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжа́хнувшийжа́хнувшеежа́хнувшаяжа́хнувшие
Sinh cáchжа́хнувшегожа́хнувшегожа́хнувшейжа́хнувших
Tặng cáchжа́хнувшемужа́хнувшемужа́хнувшейжа́хнувшим
Đối cáchжа́хнувшего, жа́хнувшийжа́хнувшеежа́хнувшуюжа́хнувших, жа́хнувшие
Công cụ cáchжа́хнувшимжа́хнувшимжа́хнувшей, жа́хнувшеюжа́хнувшими
Giới cáchжа́хнувшемжа́хнувшемжа́хнувшейжа́хнувших

жа́хнуть жахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đấm mạnh, tát mạnh

Chia động từ

Tương lai
яжа́хну
тыжа́хнешь
он / она / оножа́хнет
мыжа́хнем
выжа́хнете
онижа́хнут
Quá khứ
Giống đựcжа́хнул
Giống cáiжа́хнула
Giống trungжа́хнуло
Số nhiềuжа́хнули
Mệnh lệnh
Số ítжа́хни
Số nhiềuжа́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—жа́хнувший
Bị động—жа́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—жа́хнув, жахнувши