жасми́н
danh từgiống đựcchỉ số ít
Nghĩa
- Nhài làijasminum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жасми́н | — |
| Sinh cách | жасми́на | — |
| Tặng cách | жасми́ну | — |
| Đối cách | жасми́н | — |
| Công cụ cách | жасми́ном | — |
| Giới cách | жасми́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жасми́н | — |
| Sinh cách | жасми́на | — |
| Tặng cách | жасми́ну | — |
| Đối cách | жасми́н | — |
| Công cụ cách | жасми́ном | — |
| Giới cách | жасми́не | — |