Từ điển

    жасми́н жасмин

    danh từgiống đựcchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Nhài làijasminum

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchжасми́н—
    Sinh cáchжасми́на—
    Tặng cáchжасми́ну—
    Đối cáchжасми́н—
    Công cụ cáchжасми́ном—
    Giới cáchжасми́не—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)