жар-пти́ца жар-птица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim lửa, chim thần lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжар-пти́цажар-пти́цы
Sinh cáchжар-пти́цыжар-пти́ц
Tặng cáchжар-пти́цежар-пти́цам
Đối cáchжар-пти́цужар-пти́ц
Công cụ cáchжар-пти́цей, жар-пти́цеюжар-пти́цами
Giới cáchжар-пти́цежар-пти́цах