жар-пти́ца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim lửa, chim thần lửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жар-пти́ца | жар-пти́цы |
| Sinh cách | жар-пти́цы | жар-пти́ц |
| Tặng cách | жар-пти́це | жар-пти́цам |
| Đối cách | жар-пти́цу | жар-пти́ц |
| Công cụ cách | жар-пти́цей, жар-пти́цею | жар-пти́цами |
| Giới cách | жар-пти́це | жар-пти́цах |