жары́нь жарынь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cái nóng bức, thời tiết oi bức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжары́ньжары́ни
Sinh cáchжары́нижары́ней
Tặng cáchжары́нижары́ням
Đối cáchжары́ньжары́ни
Công cụ cáchжары́ньюжары́нями
Giới cáchжары́нижары́нях