жа́ренье жаренье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cách chiên, cách xào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́реньежа́ренья
Sinh cáchжа́реньяжа́рений
Tặng cáchжа́реньюжа́реньям
Đối cáchжа́реньежа́ренья
Công cụ cáchжа́реньемжа́реньями
Giới cáchжа́реньежа́реньях