жаргони́зм жаргонизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. từ lóng, từ chuyên ngành
  2. từ lóng, từ địa phương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжаргони́змжаргони́змы
Sinh cáchжаргони́змажаргони́змов
Tặng cáchжаргони́змужаргони́змам
Đối cáchжаргони́змжаргони́змы
Công cụ cáchжаргони́змомжаргони́змами
Giới cáchжаргони́змежаргони́змах