жаргони́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- từ lóng, từ chuyên ngành
- từ lóng, từ địa phương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жаргони́зм | жаргони́змы |
| Sinh cách | жаргони́зма | жаргони́змов |
| Tặng cách | жаргони́зму | жаргони́змам |
| Đối cách | жаргони́зм | жаргони́змы |
| Công cụ cách | жаргони́змом | жаргони́змами |
| Giới cách | жаргони́зме | жаргони́змах |