жанри́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- họa sĩ vẽ tranh phong tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жанри́ст | жанри́сты |
| Sinh cách | жанри́ста | жанри́стов |
| Tặng cách | жанри́сту | жанри́стам |
| Đối cách | жанри́ста | жанри́стов |
| Công cụ cách | жанри́стом | жанри́стами |
| Giới cách | жанри́сте | жанри́стах |