Từ điển

    жалюзи́ жалюзи

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Cửa chớp cửa xếp, chớp
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)