жа́лованье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lương
- tiền lương
- Tiền lương, tiền công, lương bổng, lương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́лованье | жа́лованья |
| Sinh cách | жа́лованья | жа́лований |
| Tặng cách | жа́лованью | жа́лованьям |
| Đối cách | жа́лованье | жа́лованья |
| Công cụ cách | жа́лованьем | жа́лованьями |
| Giới cách | жа́лованье | жа́лованьях |
Ví dụ
- получать жалованьеlĩng lương