жале́йка жалейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kèn bầu, ống sáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжале́йкажале́йки
Sinh cáchжале́йкижале́ек
Tặng cáchжале́йкежале́йкам
Đối cáchжале́йкужале́йки
Công cụ cáchжале́йкой, жале́йкоюжале́йками
Giới cáchжале́йкежале́йках