жале́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kèn bầu, ống sáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жале́йка | жале́йки |
| Sinh cách | жале́йки | жале́ек |
| Tặng cách | жале́йке | жале́йкам |
| Đối cách | жале́йку | жале́йки |
| Công cụ cách | жале́йкой, жале́йкою | жале́йками |
| Giới cách | жале́йке | жале́йках |