жа́воронок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sơn caптица
- Sơn caAlauda
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́воронок | жа́воронки |
| Sinh cách | жа́воронка | жа́воронков |
| Tặng cách | жа́воронку | жа́воронкам |
| Đối cách | жа́воронка | жа́воронков |
| Công cụ cách | жа́воронком | жа́воронками |
| Giới cách | жа́воронке | жа́воронках |