жа́воронок жаворонок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. sơn caптица
  2. Sơn caAlauda

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́воронокжа́воронки
Sinh cáchжа́воронкажа́воронков
Tặng cáchжа́воронкужа́воронкам
Đối cáchжа́воронкажа́воронков
Công cụ cáchжа́воронкомжа́воронками
Giới cáchжа́воронкежа́воронках