жаве́ль жавель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước tẩy, dung dịch tẩy trắng, chất tẩy rửa, nước clo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжаве́льжавели́
Sinh cáchжавеля́жавеле́й
Tặng cáchжавелю́жавеля́м
Đối cáchжаве́льжавели́
Công cụ cáchжавелёмжавеля́ми
Giới cáchжавеле́жавеля́х