жа́бры
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́бра | жа́бры |
| Sinh cách | жа́бры | жабр |
| Tặng cách | жа́бре | жа́брам |
| Đối cách | жа́бру | жа́бры |
| Công cụ cách | жа́брой | жа́брами |
| Giới cách | жа́бре | жа́брах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́бра | жа́бры |
| Sinh cách | жа́бры | жабр |
| Tặng cách | жа́бре | жа́брам |
| Đối cách | жа́бру | жа́бры |
| Công cụ cách | жа́брой | жа́брами |
| Giới cách | жа́бре | жа́брах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́бра | жа́бры |
| Sinh cách | жа́бры | жабр, жа́бер |
| Tặng cách | жа́бре | жа́брам |
| Đối cách | жа́бру | жа́бры |
| Công cụ cách | жа́брой | жа́брами |
| Giới cách | жа́бре | жа́брах |