жа́бра жабра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mang
  2. mang cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́бража́бры
Sinh cáchжа́брыжабр, жа́бер
Tặng cáchжа́брежа́брам
Đối cáchжа́бружа́бры
Công cụ cáchжа́бройжа́брами
Giới cáchжа́брежа́брах

жа́бры жабры

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́бража́бры
Sinh cáchжа́брыжабр
Tặng cáchжа́брежа́брам
Đối cáchжа́бружа́бры
Công cụ cáchжа́бройжа́брами
Giới cáchжа́брежа́брах