ехи́дство
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thâm độc, nham hiểm, hiểm độc, cay độc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ехи́дство | ехи́дства |
| Sinh cách | ехи́дства | ехи́дств |
| Tặng cách | ехи́дству | ехи́дствам |
| Đối cách | ехи́дство | ехи́дства |
| Công cụ cách | ехи́дством | ехи́дствами |
| Giới cách | ехи́дстве | ехи́дствах |