ехи́дство ехидство

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thâm độc, nham hiểm, hiểm độc, cay độc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchехи́дствоехи́дства
Sinh cáchехи́дстваехи́дств
Tặng cáchехи́дствуехи́дствам
Đối cáchехи́дствоехи́дства
Công cụ cáchехи́дствомехи́дствами
Giới cáchехи́дствеехи́дствах