ефре́йтор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- binh nhất
- cai
- Binh nhất, cai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ефре́йтор | ефре́йторы |
| Sinh cách | ефре́йтора | ефре́йторов |
| Tặng cách | ефре́йтору | ефре́йторам |
| Đối cách | ефре́йтора | ефре́йторов |
| Công cụ cách | ефре́йтором | ефре́йторами |
| Giới cách | ефре́йторе | ефре́йторах |