естество́
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bản tính, bản chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | естество́ | — |
| Sinh cách | естества́ | — |
| Tặng cách | естеству́ | — |
| Đối cách | естество́ | — |
| Công cụ cách | естество́м | — |
| Giới cách | естестве́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | естество́ | — |
| Sinh cách | естества́ | — |
| Tặng cách | естеству́ | — |
| Đối cách | естество́ | — |
| Công cụ cách | естество́м | — |
| Giới cách | естестве́ | — |