естество́ естество

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bản tính, bản chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchестество́—
Sinh cáchестества́—
Tặng cáchестеству́—
Đối cáchестество́—
Công cụ cáchестество́м—
Giới cáchестестве́—