есау́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quân Cossack
- thiếu tá Cossack, chỉ huy Cossack
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | есау́л | есау́лы |
| Sinh cách | есау́ла | есау́лов |
| Tặng cách | есау́лу | есау́лам |
| Đối cách | есау́ла | есау́лов |
| Công cụ cách | есау́лом | есау́лами |
| Giới cách | есау́ле | есау́лах |