есау́л есаул

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quân Cossack
  2. thiếu tá Cossack, chỉ huy Cossack

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchесау́лесау́лы
Sinh cáchесау́лаесау́лов
Tặng cáchесау́луесау́лам
Đối cáchесау́лаесау́лов
Công cụ cáchесау́ломесау́лами
Giới cáchесау́леесау́лах