ерши́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xù lên, bù ra, chởm lên, dựng đứng lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ершу́сь |
| ты | ерши́шься |
| он / она / оно | ерши́тся |
| мы | ерши́мся |
| вы | ерши́тесь |
| они | ерша́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ерши́лся |
| Giống cái | ерши́лась |
| Giống trung | ерши́лось |
| Số nhiều | ерши́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ерши́сь |
| Số nhiều | ерши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ерша́щийся | ерши́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ерша́сь | ершившись |