ерши́ться ершиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xù lên, bù ra, chởm lên, dựng đứng lên

Chia động từ

Hiện tại
яершу́сь
тыерши́шься
он / она / оноерши́тся
мыерши́мся
выерши́тесь
ониерша́тся
Quá khứ
Giống đựcерши́лся
Giống cáiерши́лась
Giống trungерши́лось
Số nhiềuерши́лись
Mệnh lệnh
Số ítерши́сь
Số nhiềuерши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngерша́щийсяерши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từерша́сьершившись