ерши́вшийся ершившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã xù lên
  2. đã chống đối, đã bướng bỉnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchерши́вшийсяерши́вшеесяерши́вшаясяерши́вшиеся
Sinh cáchерши́вшегосяерши́вшегосяерши́вшейсяерши́вшихся
Tặng cáchерши́вшемусяерши́вшемусяерши́вшейсяерши́вшимся
Đối cáchерши́вшегося, ерши́вшийсяерши́вшеесяерши́вшуюсяерши́вшихся, ерши́вшиеся
Công cụ cáchерши́вшимсяерши́вшимсяерши́вшейся, ерши́вшеюсяерши́вшимися
Giới cáchерши́вшемсяерши́вшемсяерши́вшейсяерши́вшихся

ерши́ться ершиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xù lên, bù ra, chởm lên, dựng đứng lên

Chia động từ

Hiện tại
яершу́сь
тыерши́шься
он / она / оноерши́тся
мыерши́мся
выерши́тесь
ониерша́тся
Quá khứ
Giống đựcерши́лся
Giống cáiерши́лась
Giống trungерши́лось
Số nhiềuерши́лись
Mệnh lệnh
Số ítерши́сь
Số nhiềuерши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngерша́щийсяерши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từерша́сьершившись