ерша́щийся ершащийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang xù lên, đang chống đối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchерша́щийсяерша́щеесяерша́щаясяерша́щиеся
Sinh cáchерша́щегосяерша́щегосяерша́щейсяерша́щихся
Tặng cáchерша́щемусяерша́щемусяерша́щейсяерша́щимся
Đối cáchерша́щегося, ерша́щийсяерша́щеесяерша́щуюсяерша́щихся, ерша́щиеся
Công cụ cáchерша́щимсяерша́щимсяерша́щейся, ерша́щеюсяерша́щимися
Giới cáchерша́щемсяерша́щемсяерша́щейсяерша́щихся

ерши́ться ершиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xù lên, bù ra, chởm lên, dựng đứng lên

Chia động từ

Hiện tại
яершу́сь
тыерши́шься
он / она / оноерши́тся
мыерши́мся
выерши́тесь
ониерша́тся
Quá khứ
Giống đựcерши́лся
Giống cáiерши́лась
Giống trungерши́лось
Số nhiềuерши́лись
Mệnh lệnh
Số ítерши́сь
Số nhiềuерши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngерша́щийсяерши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từерша́сьершившись