ерунди́ть ерундить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói nhảm, nói nhăng nói cuội, làm trò hề, nói bậy

Chia động từ

Hiện tại
яерунжу́
тыерунди́шь
он / она / оноерунди́т
мыерунди́м
выерунди́те
ониерундя́т
Quá khứ
Giống đựcерунди́л
Giống cáiерунди́ла
Giống trungерунди́ло
Số nhiềuерунди́ли
Mệnh lệnh
Số ítерунди́
Số nhiềuерунди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngерундя́щийерунди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từерундя́ерундив, ерундивши