еро́шиться ерошиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xù lên, bù lên, bù xù lênthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яеро́шусь
тыеро́шишься
он / она / оноеро́шится
мыеро́шимся
выеро́шитесь
ониеро́шатся
Quá khứ
Giống đựcеро́шился
Giống cáiеро́шилась
Giống trungеро́шилось
Số nhiềuеро́шились
Mệnh lệnh
Số ítеро́шься
Số nhiềuеро́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngеро́шащийсяеро́шившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từеро́шасьерошившись