ермо́лка ермолка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kippa, mũ trùm đầu
  2. yarmulke

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchермо́лкаермо́лки
Sinh cáchермо́лкиермо́лок
Tặng cáchермо́лкеермо́лкам
Đối cáchермо́лкуермо́лки
Công cụ cáchермо́лкой, ермо́лкоюермо́лками
Giới cáchермо́лкеермо́лках