е́ресь ересь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tà giáo, tà đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchе́ресье́реси
Sinh cáchе́ресие́ресей
Tặng cáchе́ресие́ресям
Đối cáchе́ресье́реси
Công cụ cáchе́ресьюе́ресями
Giới cáchе́ресие́ресях

Từ liên quan