ерепе́ниться ерепениться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. căng lên, dựng đứng, nổi giận, bực mình
  2. căng lên, dựng đứng, nổi giận, vùng vẫy

Chia động từ

Hiện tại
яерепе́нюсь
тыерепе́нишься
он / она / оноерепе́нится
мыерепе́нимся
выерепе́нитесь
ониерепе́нятся
Quá khứ
Giống đựcерепе́нился
Giống cáiерепе́нилась
Giống trungерепе́нилось
Số nhiềuерепе́нились
Mệnh lệnh
Số ítерепе́нься
Số nhiềuерепе́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngерепе́нящийсяерепе́нившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từерепе́нясьерепенившись