ерала́ш ералаш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lộn xộn, lộn lạo, hỗn loạn, mất trật tựthông tụcsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchерала́шерала́ши
Sinh cáchерала́шаерала́шей
Tặng cáchерала́шуерала́шам
Đối cáchерала́шерала́ши
Công cụ cáchерала́шемерала́шами
Giới cáchерала́шеерала́шах