ер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá rô biển, cá rô đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ер | е́ры, еры́ |
| Sinh cách | е́ра | е́ров, еро́в |
| Tặng cách | е́ру | е́рам, ера́м |
| Đối cách | ер | е́ры, еры́ |
| Công cụ cách | е́ром | е́рами, ера́ми |
| Giới cách | е́ре | е́рах, ера́х |